Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền OBO V50 Bettermann Type 1+2 Chính Hãng Đức
Giải pháp bảo vệ nguồn điện tổng cho nhà ở, tòa nhà và nhà máy công nghiệp
Trong hệ thống điện hiện đại, chống sét lan truyền không còn là hạng mục “có cũng được, không có cũng được”. Chỉ một xung sét hoặc quá áp đột biến trên đường nguồn cũng có thể làm hư hỏng tủ điện, biến tần, PLC, camera, thiết bị mạng, hệ thống điều khiển, thang máy, máy móc sản xuất và toàn bộ thiết bị điện tử trong công trình.
OBO V50 Bettermann là dòng thiết bị chống sét lan truyền cao cấp đến từ Đức, thuộc nhóm SPD Type 1+2, chuyên dùng để cắt dòng sét trực tiếp và bảo vệ quá áp cho hệ thống nguồn điện tại tủ điện tổng.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình dân dụng cao cấp, biệt thự, nhà phố, tòa nhà văn phòng, nhà xưởng, trạm kỹ thuật, nhà máy công nghiệp và các hệ thống điện có yêu cầu an toàn cao.
OBO V50 Bettermann là gì?
OBO V50 là thiết bị chống sét lan truyền kết hợp Type 1 + Type 2, có khả năng xử lý cả xung sét dòng lớn và xung quá áp lan truyền trong hệ thống điện.
Thiết bị thường được lắp tại:
- Tủ điện tổng MDB / MSB
- Tủ điện chính của nhà máy
- Tủ điện tầng kỹ thuật
- Tủ điện biệt thự, nhà phố cao tầng
- Hệ thống điện có chống sét trực tiếp
- Công trình có nhiều thiết bị điện tử nhạy cảm
Điểm mạnh của OBO V50 là kết hợp hai cấp bảo vệ trong một thiết bị, giúp tiết kiệm không gian tủ điện, tối ưu chi phí và nâng cao độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Vì sao nên lắp chống sét lan truyền OBO V50?
Rất nhiều công trình đã có kim thu sét, dây thoát sét và hệ thống tiếp địa nhưng vẫn bị cháy thiết bị điện tử. Lý do là sét không chỉ đánh trực tiếp vào công trình, mà còn có thể lan truyền qua:
- Đường điện nguồn
- Đường tín hiệu
- Hệ thống tiếp địa
- Đường cáp ngoài trời
- Tủ điện tổng và tủ phân phối
Khi xung sét đi vào hệ thống điện, các thiết bị như điều hòa, thang máy, camera, máy tính, PLC, biến tần, hệ thống mạng, thiết bị đo lường và máy móc sản xuất rất dễ bị hư hỏng.
OBO V50 giúp cắt xung sét ngay tại đầu nguồn, giảm nguy cơ cháy nổ, hỏng thiết bị và gián đoạn vận hành.
Ưu điểm nổi bật của OBO V50 Bettermann
1. Thiết bị Type 1+2 bảo vệ mạnh mẽ
OBO V50 là thiết bị chống sét lan truyền kết hợp Type 1 và Type 2, phù hợp lắp tại tủ điện tổng để bảo vệ sơ cấp và thứ cấp trong cùng một giải pháp.
Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình có nguy cơ chịu ảnh hưởng bởi sét trực tiếp hoặc quá áp lan truyền từ lưới điện.
2. Khả năng cắt dòng sét lớn
Dòng OBO V50 có khả năng chịu dòng sét lớn, phù hợp cho hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Thiết bị giúp giảm biên độ xung quá áp trước khi dòng điện tiếp tục đi sâu vào hệ thống phân phối bên trong công trình.
3. Thiết kế module cắm rút tiện bảo trì
OBO V50 sử dụng thiết kế dạng module cắm rút, giúp việc kiểm tra, thay thế và bảo trì dễ dàng hơn. Khi module chống sét hết khả năng bảo vệ, kỹ thuật viên có thể thay thế phần module mà không cần tháo toàn bộ đế thiết bị.
Đây là lợi thế lớn cho các công trình cần vận hành ổn định như nhà máy, tòa nhà, khách sạn, bệnh viện, trường học và hệ thống kỹ thuật quan trọng.
4. Có hiển thị trạng thái hoạt động
Thiết bị có cửa sổ hiển thị trạng thái, giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra tình trạng hoạt động. Một số phiên bản có thêm tiếp điểm báo xa, phù hợp kết nối về hệ thống giám sát tủ điện hoặc BMS.
5. Đa dạng cấu hình 1 pha và 3 pha
OBO V50 có nhiều tùy chọn cấu hình, phù hợp với từng hệ thống điện:
- Hệ thống điện 1 pha
- Hệ thống điện 3 pha
- Cấu hình 3 cực
- Cấu hình 4 cực
- Cấu hình có chống sét NPE
- Phiên bản có tiếp điểm báo xa FS
Nhờ đó, kỹ thuật có thể chọn đúng mã thiết bị theo sơ đồ điện thực tế của từng công trình.
Ứng dụng của chống sét lan truyền OBO V50
OBO V50 được sử dụng rộng rãi trong nhiều nhóm công trình:
Công trình dân dụng cao cấp
- Biệt thự
- Nhà phố cao tầng
- Nhà có thang máy
- Nhà thông minh
- Hệ thống camera, mạng, điện nhẹ
- Hệ thống điện năng lượng mặt trời kết hợp nguồn AC
Tòa nhà và công trình thương mại
- Văn phòng
- Khách sạn
- Chung cư mini
- Trường học
- Bệnh viện
- Trung tâm thương mại
- Tòa nhà có hệ thống BMS
Nhà máy công nghiệp
- Tủ điện tổng nhà xưởng
- Dây chuyền sản xuất
- Hệ thống PLC
- Biến tần
- Tủ điều khiển
- Hệ thống cân, đo lường, cảm biến
- Máy CNC, máy nén khí, máy bơm, quạt công nghiệp
Khi nào công trình nên lắp OBO V50?
Anh nên tư vấn khách hàng lắp OBO V50 khi công trình có một trong các điều kiện sau:
- Có hệ thống chống sét trực tiếp trên mái
- Khu vực thường xuyên có mưa giông
- Công trình cao tầng hoặc nằm ở vị trí thoáng
- Có nhiều thiết bị điện tử giá trị cao
- Có thang máy, camera, mạng, máy chủ, biến tần
- Nhà máy cần hạn chế dừng máy do sự cố điện
- Tủ điện tổng chưa có SPD Type 1+2
- Chủ đầu tư muốn tăng độ an toàn cho hệ thống điện
Nói thẳng: chi phí lắp chống sét lan truyền nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí thay tủ điện, biến tần, bo mạch thang máy hoặc dừng cả dây chuyền sản xuất.
Gợi ý chọn mã OBO V50 phù hợp
Để chọn đúng thiết bị OBO V50, cần xác định các thông tin sau:
- Hệ thống điện là 1 pha hay 3 pha?
- Điện áp sử dụng là bao nhiêu?
- Tủ điện lắp tại vị trí nào: MDB, MSB hay tủ phân phối?
- Công trình có kim thu sét trực tiếp không?
- Có yêu cầu báo trạng thái về hệ thống giám sát không?
- Hệ thống tiếp địa hiện tại có đạt yêu cầu không?
- Cần bảo vệ cho nhà dân, tòa nhà hay nhà máy?
Với hệ thống điện 3 pha phổ biến tại Việt Nam, cấu hình OBO V50 3P+NPE thường được lựa chọn cho tủ điện tổng. Với hệ thống điện 1 pha, có thể lựa chọn cấu hình 1P+NPE tùy theo sơ đồ đấu nối thực tế.
Lưu ý khi lắp đặt chống sét lan truyền OBO V50
Thiết bị chống sét lan truyền chỉ phát huy hiệu quả tốt khi được lắp đặt đúng kỹ thuật. Khi thi công cần chú ý:
- Lắp đúng vị trí tại tủ điện tổng
- Dây đấu nối ngắn nhất có thể
- Tiết diện dây phù hợp theo khuyến cáo kỹ thuật
- Hệ thống tiếp địa phải đạt chuẩn
- Phối hợp đúng với MCB/MCCB hoặc cầu chì bảo vệ phía trước
- Kiểm tra trạng thái thiết bị định kỳ
- Không dùng hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc
Một thiết bị tốt nhưng lắp sai kỹ thuật thì hiệu quả bảo vệ sẽ giảm rất mạnh. Vì vậy, khách hàng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm về chống sét, tủ điện và hệ thống tiếp địa.
Vì sao nên mua OBO V50 tại công ty chúng tôi?
Chúng tôi cung cấp giải pháp chống sét lan truyền OBO Bettermann cho nhà ở, tòa nhà và nhà máy công nghiệp với định hướng không chỉ bán thiết bị, mà tư vấn đúng cấu hình theo thực tế công trình.
Chúng tôi hỗ trợ:
- Tư vấn chọn mã OBO V50 phù hợp
- Kiểm tra sơ đồ điện trước khi báo giá
- Tư vấn vị trí lắp đặt tại tủ điện tổng
- Hỗ trợ giải pháp chống sét nguồn cấp 1, cấp 2
- Cung cấp thiết bị chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu
- Tư vấn thêm hệ thống tiếp địa nếu cần
Chúng tôi hiểu rằng mỗi công trình có một cấu hình điện khác nhau. Vì vậy, việc chọn đúng thiết bị quan trọng hơn việc chỉ báo một mã hàng chung chung.
Thông tin cần gửi để được tư vấn nhanh
Để được tư vấn đúng mã OBO V50, quý khách vui lòng gửi các thông tin sau:
- Công trình sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?
- Lắp cho nhà ở, tòa nhà hay nhà máy?
- Vị trí lắp đặt: tủ điện tổng hay tủ phân phối?
- Có hệ thống kim thu sét trực tiếp không?
- Ảnh tủ điện hiện tại nếu có
- Số lượng thiết bị cần mua
- Địa điểm công trình
Sau khi có thông tin, chúng tôi sẽ hỗ trợ chọn mã phù hợp, tư vấn giải pháp và gửi báo giá nhanh.
Câu hỏi thường gặp về OBO V50 Bettermann
OBO V50 là chống sét Type mấy?
OBO V50 là thiết bị chống sét lan truyền Type 1+2, phù hợp lắp tại tủ điện tổng để bảo vệ hệ thống nguồn điện khỏi xung sét và quá áp lan truyền.
OBO V50 dùng cho nhà dân được không?
Có. OBO V50 phù hợp cho nhà phố, biệt thự, nhà có thang máy, nhà thông minh và các công trình có nhiều thiết bị điện tử cần bảo vệ.
Nhà máy có nên dùng OBO V50 không?
Rất nên. Nhà máy có nhiều thiết bị giá trị cao như biến tần, PLC, tủ điều khiển, cảm biến và dây chuyền sản xuất. Lắp chống sét lan truyền giúp giảm nguy cơ hỏng thiết bị và dừng sản xuất.
Có cần tiếp địa khi lắp OBO V50 không?
Có. Thiết bị chống sét lan truyền cần hệ thống tiếp địa tốt để xả dòng sét và xung quá áp xuống đất. Nếu tiếp địa kém, hiệu quả bảo vệ sẽ giảm.
OBO V50 khác gì chống sét Type 2 thông thường?
OBO V50 là thiết bị kết hợp Type 1+2, có khả năng xử lý dòng sét lớn hơn và thường được lắp ở tủ điện tổng. Type 2 thông thường thường dùng ở cấp bảo vệ phía sau, tại tủ phân phối hoặc gần thiết bị.
Technical data
| Approvals | VDE, KEMA, UL, ÖVE |
|---|---|
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 80 kA |
| Blow-out | no |
| CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate | 2,0018 kg CO2e / 1 Piece |
| Combined voltage protection level [L-PE] | 2,5 kV |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 2 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 1,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 2 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 1,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 16 AWG |
| Connection cross-section, FM terminals, max. | 1,5 mm² |
| Connection cross-section, FM terminals, max. | 16 AWG |
| Connection cross-section, FM terminals, min. | 21 AWG |
| Connection cross-section, FM terminals, min. | 0,5 mm² |
| Dimension | 280V |
| Follow current quenching capacity (eff) [N-PE] | 0,1 kA |
| Housing material surge protection components | PA UL 94 V-0 |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 12,5 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 50 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 160 A gL/gG |
| Maximum back-up fuse | 160 A |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 280 V |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Maximum continuous voltage AC | 280 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 50 kA |
| Maximum discharge current (8/20 μs) [L-N] | 50 kA |
| Minimum distance | 1,5 mm |
|---|---|
| Network form | TN-S, TT |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 30 kA |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Operating temperature, max. | 80 °C |
| Operating temperature, min. | -40 °C |
| Permitted temperature range, max. | 80 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 4 |
| Pole version | 3+N/PE |
| Protection level [L-N] | ≤1,3 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Residual voltage [L-N] @ 1 kA | 0,7 kV |
| Residual voltage [L-N] @ 12.5 kA | 1 kV |
| Residual voltage [L-N] @ 5 kA | 0,8 kV |
| Response time | <25 ns |
| Short-circuit resistance for max. mains-side overcurrent protection | 50 kA eff |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-11 | Class I+II |
| SPD to UL 1449 | Type 4 |
| TN network form | yes |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | yes |
| TN-S network form | yes |
| Torque | 4 Nm |
| TOV voltage [L-N] ‒ fail safe mode ‒ 120 min. | 440 V |
| TOV voltage [L-N] ‒ withstand mode ‒ 5 s | 335 V |
| TOV voltage [N-PE] ‒ withstand mode ‒ 200 ms | 1200 V |
| TT network form | yes |
Kết luận
OBO V50 Bettermann là giải pháp chống sét lan truyền cao cấp, phù hợp cho các công trình cần bảo vệ nguồn điện tổng một cách an toàn và chuyên nghiệp. Với khả năng kết hợp Type 1+2, thiết kế module cắm rút, đa dạng cấu hình và thương hiệu Đức uy tín, OBO V50 là lựa chọn đáng đầu tư cho nhà ở, tòa nhà và nhà máy công nghiệp.
Nếu quý khách cần tư vấn chọn thiết bị chống sét lan truyền OBO V50, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ đúng mã, đúng kỹ thuật và đúng nhu cầu công trình.
Liên hệ tư vấn chống sét lan truyền OBO V50 Bettermann chính hãng